Người mệnh Ất Mộc làm sao xác định được gốc rễ và hỉ kỵ của mình?

Nhiều bạn mệnh Ất Mộc thường đến hỏi tôi, tại sao rõ ràng mình rất nỗ lực, nhưng lại luôn cảm thấy không phát huy được sức lực? Thực ra điều này có thể liên quan đến “gốc khí” của Ất Mộc trong Bát tự. Tục ngữ có câu: “Mộc vô căn tắc bất hoạt”, Ất Mộc là loại mộc âm nhu, càng cần phải bám chắc gốc rễ mới có thể sinh trưởng mạnh mẽ. Hôm nay tôi sẽ kết hợp với mấy chục năm kinh nghiệm luận mệnh, để phân tích chi tiết cho mọi người về chỗ dựa gốc khí của Ất Mộc và những điểm hỷ kỵ cần lưu ý.

Phân tích sâu về gốc khí của Ất Mộc

Bản chất Ất Mộc và vị trí gốc trong Địa chi

Ất Mộc thuộc Âm Mộc, giống như dây leo, hoa cỏ, mềm dẻo, linh hoạt. Muốn tìm gốc khí của nó, mấu chốt nằm ở Địa chi. Trong Uyên Hải Tử Bình có nói: “Ất Mộc căn Hợi, trồng ở suối sâu, vào cung Thân thì tự an nhiên”, đã chỉ rõ ràng gốc khí của Ất Mộc nằm ở hai vị trí Thân, Hợi. Bởi vì Thân, Hợi thuộc Thủy trong Địa chi, Thủy có thể sinh Mộc, tự nhiên trở thành nguồn dưỡng của Ất Mộc. Cho dù Ất Mộc rơi vào vị trí khác, chỉ cần trong Bát tự có Thân, Hợi thì cũng coi là có gốc. Ví dụ Ất Mộc tọa Thìn, Thìn tuy là Thổ, nhưng nếu gặp Tân Kim sinh Thủy, Thủy khí đầy đủ thì Thìn cũng có thể coi là gốc của Ất Mộc. Có thể thấy gốc khí không phải cố định, mà phải xem toàn bộ sự lưu thông ngũ hành trong Bát tự.

Quan hệ giữa gốc khí và cân bằng Âm Dương

Xét từ góc độ Địa chi, nếu Ất Mộc sinh ở Tý hoặc Ngọ thì ẩn chứa huyền cơ. Ất Mộc vốn thuộc Âm, mà Tý Ngọ lại là chi Dương, như vậy sẽ hình thành đặc tính vừa Âm vừa Dương. Ví dụ Ất Mộc có gốc ở Tý Thủy, tức Âm Mộc được Dương Thủy sinh dưỡng, vừa mềm vừa cứng, mệnh chủ thường vừa tinh tế vừa quả quyết. Tôi từng gặp không ít người có Bát tự dạng này, trong sáng tạo nghệ thuật hay quyết sách kinh doanh vừa có trí tưởng tượng, vừa có năng lực hành động. Nhưng cần nhắc nhở rằng, mệnh lý chỉ là xu hướng chứ không phải định số, cụ thể vẫn phải kết hợp cả cục diện Bát tự để xem.

Đặc điểm và ảnh hưởng của Mộc vô căn

Nếu trong Bát tự, Ất Mộc không có gốc, chẳng hạn Địa chi không thấy Thân Hợi, lại cũng không có Thủy sinh trợ, thì giống như cỏ cây lìa đất, khó mà phát triển mạnh mẽ. Trích Thiên Tủy nói rất rõ: “Đằng la hệ Giáp, khả xuân khả thu”, ý chỉ khi Ất Mộc vô căn mà có thể dựa vào Giáp Mộc (Dương Mộc), thì vẫn có sinh cơ. Người mệnh Ất Mộc vô căn thường có nhiều ý tưởng nhưng khó thực hiện, dễ thiếu cảm giác an toàn. Khi đó cần đến vận trình hoặc lưu niên để bù gốc, hoặc từ tâm thái mà tăng thêm sự kiên định và bền bỉ.

Hỷ kỵ của Ất Mộc và tính cách – vận mệnh

Dụng thần và ngũ hành hỷ kỵ của Ất Mộc

Hỷ kỵ của Ất Mộc rất rõ ràng. Trước hết là hỷ Kim, vì Kim sinh Thủy, Thủy lại sinh Mộc, gọi là “Kim sinh Thủy, Thủy nhuận Mộc vinh”; nhưng Kim quá nhiều thì khắc Mộc quá mạnh, lại thành tổn hại. Kế đến là hỷ Thổ, vì Thổ có thể bồi dưỡng gốc Mộc; nhưng Thổ quá nặng thì ngăn Thủy, thiếu Thủy thì Mộc khô héo. Kỵ nhất là Thủy quá nhiều mà không có chế ước, Thủy nhiều thì Mộc trôi nổi, mệnh chủ dễ tâm tính không ổn định, việc gì cũng khó thành. Ở đây cần nhấn mạnh, ngũ hành quý ở sự cân bằng, thừa hay thiếu đều không phải điềm tốt.

Đặc trưng tính cách của người mệnh Ất Mộc

Ất Mộc là Dương trong Âm, bề ngoài mềm mỏng, bên trong cứng cỏi. Đa số người mệnh Ất Mộc chính trực, có hoài bão, không thích bị ràng buộc, khát vọng dùng nỗ lực để thay đổi thực tại. Nhưng nếu trong Bát tự Thủy quá vượng (kỵ Thủy), thường dễ nhiều lần gặp挫折, cảm thấy có tài mà không gặp thời. Tôi thường khuyên những người bạn như vậy, hãy linh hoạt ứng biến, như dây leo vòng núi mà đi lên. Trường hợp khác, nếu Ất Mộc sinh vào giờ Sửu, dễ mang theo Thiên Ấn (Thiên Ấn là kỵ thần), người này có thể không ham đọc sách, nhưng giàu trí tưởng tượng, cần đề phòng Thủy yếu Mộc khô dẫn đến nhiều u sầu, nhạy cảm.

Tháng sinh của Ất Mộc và hỷ kỵ, điều chỉnh khí hậu

Ất Mộc sinh tháng Dần, tháng Tuất, thích Dương mà kỵ Âm. Bởi vì tháng Dần Mộc mới sinh, cần Dương khí giúp trưởng thành; tháng Tuất Thổ nặng, cần Dương để khai thông Thổ. Nếu Bát tự âm lạnh, thì cần dùng Hỏa để điều hòa khí hậu, nếu không dễ thân thể yếu đuối, ý chí suy tàn. Như Cùng Thông Bảo Giám có nói: “Ất Mộc sinh mùa thu, như phù tang giải hàn”, chỉ ra rằng Ất Mộc gặp mùa thu cần Hỏa để sưởi ấm cục diện. Có thể thấy, mỗi mùa khác nhau thì hỷ kỵ cũng thay đổi, tuyệt đối không thể đánh đồng một cách máy móc.

Lời nhắc nhở ấm áp: Mệnh lý là xu hướng, không phải định số. Hiểu đặc tính của Ất Mộc là để phát huy ưu thế, tránh khuyết điểm. Nếu bạn là mệnh Ất Mộc, hãy nhớ rằng gốc vững thì cành lá mới tươi, lòng định thì việc mới thành. Nếu cần phân tích cụ thể, hãy tham khảo thầy mệnh lý chuyên nghiệp, kết hợp toàn cục để suy đoán. Biết mệnh là để đổi vận, nhận ra sát khí mới có thể tránh hiểm, chúc mỗi người mệnh Ất Mộc đều tìm thấy sinh cơ và ánh sáng riêng của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *